drinking straw
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống hút (uống nước): Một ống mỏng, thường làm bằng giấy hoặc nhựa, dùng để hút chất lỏng (như nước, nước ngọt) từ cốc hoặc ly vào miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please give me a drinking straw for my juice. (Làm ơn đưa cho tôi một ống hút cho nước ép của tôi.)
- Many restaurants have switched to paper drinking straws to protect the environment. (Nhiều nhà hàng đã chuyển sang dùng ống hút giấy để bảo vệ môi trường.)
- The child was playing with his drinking straw. (Đứa trẻ đang chơi với ống hút của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sip through a drinking straw": nhấm nháp qua một ống hút.
- She slowly sipped her milkshake through a drinking straw. (Cô ấy từ từ nhấm nháp món sữa lắc của mình qua một ống hút.)
Biến thể và từ gần giống
- Straw (n): (trong ngữ cảnh thông thường, thường được hiểu là "ống hút").
- Can I have a straw for my drink? (Tôi có thể lấy một ống hút cho đồ uống của tôi không?)
Từ đồng nghĩa
- Sipping tube: ống để hút (ít phổ biến hơn).
Noun
- ống hút (uống nước)