drinking straw

Học thuật
Thân thiện
drinking straw

A child uses a drinking straw to sip juice from a glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống hút (uống nước): Một ống mỏng, thường làm bằng giấy hoặc nhựa, dùng để hút chất lỏng (như nước, nước ngọt) từ cốc hoặc ly vào miệng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please give me a drinking straw for my juice. (Làm ơn đưa cho tôi một ống hút cho nước ép của tôi.)
    • Many restaurants have switched to paper drinking straws to protect the environment. (Nhiều nhà hàng đã chuyển sang dùng ống hút giấy để bảo vệ môi trường.)
    • The child was playing with his drinking straw. (Đứa trẻ đang chơi với ống hút của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sip through a drinking straw": nhấm nháp qua một ống hút.
    • She slowly sipped her milkshake through a drinking straw. ( ấy từ từ nhấm nháp món sữa lắc của mình qua một ống hút.)
Biến thể từ gần giống
  • Straw (n): (trong ngữ cảnh thông thường, thường được hiểu "ống hút").
    • Can I have a straw for my drink? (Tôi có thể lấy một ống hút cho đồ uống của tôi không?)
Từ đồng nghĩa
  • Sipping tube: ống để hút (ít phổ biến hơn).
drinking straw

A child uses a drinking straw to sip juice from a glass.

Noun
  1. ống hút (uống nước)

Từ đồng nghĩa